domain name

/doʊˈmeɪn neɪm/
Danh từ
  1. (Internet) Một tên duy nhất, không phân biệt chữ hoa chữ thường xác định lĩnh vực tự chủ, quyền hạn hoặc quyền kiểm soát hành chính trong Internet.
    (Internet) A unique, case-insensitive name that identifies a realm of administrative autonomy, authority or control within the Internet.
    Từ đồng nghĩa:domain
🎬 Nghe “domain name” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish